Bản dịch của từ Sink trong tiếng Trung
Sink
VerbNoun

Sink (Verb)
sɪŋk
sˈɪŋk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sink (Noun)
sɪŋk
sˈɪŋk
03
A pool or marsh in which a river's water disappears by evaporation or percolation.
水流消失的池塘或沼泽

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
