Bản dịch của từ Sketch trong tiếng Trung
Sketch
NounVerb

Sketch (Noun)
skˈɛtʃ
ˈskɛtʃ
01
A brief or simple description or outline of something
草图 - 对某事物的简要或简单描绘;轮廓
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sketch (Verb)
skˈɛtʃ
ˈskɛtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
