Bản dịch của từ Stack trong tiếng Trung
Stack
Noun CountableVerb

Stack (Noun Countable)
stˈæk
ˈstæk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Stack (Verb)
stˈæk
ˈstæk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To arrange playing cards in a particular order especially dishonestly to influence the result
作弊洗牌;做手脚安排
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
