Bản dịch của từ Strike trong tiếng Trung
Strike
VerbNoun

Strike (Verb)
strˈaɪk
ˈstraɪk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To remove or cross out words or information from a document or list
删除;划掉
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Strike (Noun)
strˈaɪk
ˈstraɪk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
