Bản dịch của từ Wall trong tiếng Trung

Wall

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wall (Noun)

wˈɔl
wɑl
01

The rock enclosing a lode or seam.

包矿石的岩石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A thing regarded as a protective or restrictive barrier.

障碍物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A continuous vertical brick or stone structure that encloses or divides an area of land.

连续的砖石结构,围绕或分隔土地区域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The membranous outer layer or lining of an organ or cavity.

膜,器官或腔的外层或内衬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wall (Verb)

wˈɔl
wɑl
01

Enclose (an area) within walls, especially for protection or privacy.

用墙围住一个区域,特别是为了保护或隐私。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ