Bản dịch của từ Wheel trong tiếng Trung
Wheel
VerbNoun

Wheel (Verb)
hwˈil
il
Wheel (Noun)
hwˈil
il
01
A thing resembling a wheel in particular a cheese made in the form of a shallow disc.
轮子;圆形的奶酪
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

