Bản dịch của từ 21st-century life trong tiếng Việt
21st-century life
Noun [U/C]

21st-century life(Noun)
nˈaɪstsəntʃəri lˈaɪf
ˈneɪstˈsɛntʃɝi ˈɫaɪf
01
Những khía cạnh công nghệ, xã hội và văn hóa của cuộc sống trong thế kỷ 21
The societal technological and cultural aspects of life in the 21st century
Ví dụ
Ví dụ
