Bản dịch của từ Bella trong tiếng Việt

Bella

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bella(Noun)

bˈɛlɐ
ˈbɛɫə
01

Một tiêu đề hoặc tên thường dùng trong các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học

A title or name commonly used in works of art or literature.

常用于艺术作品或文学中的标题或名称

Ví dụ
02

Một từ lóng thân mật dành cho một cô gái hay người phụ nữ xinh đẹp

A casual way to refer to a beautiful girl or woman.

这是一种对漂亮女孩或女性的亲昵称呼。

Ví dụ
03

Tên phụ nữ xuất phát từ từ tiếng Ý có nghĩa là đẹp đẽ

The female name originates from Italian, meaning beautiful.

这个女性名字源自意大利语,意思是漂亮。

Ví dụ