Bản dịch của từ Grass trong tiếng Việt
Grass
Noun [U/C]

Grass(Noun)
grˈɑːs
ˈɡræs
01
Một bãi cỏ hoặc sân thường được dùng trong các hoạt động thể thao hoặc giải trí.
A soccer field is typically used in contexts related to sports or recreation.
这通常是在体育或娱乐相关场合中使用的草坪场地。
Ví dụ
Ví dụ
