Bản dịch của từ Religion trong tiếng Việt
Religion
Noun [U/C]

Religion(Noun)
rɪlˈɪdʒən
rɪˈɫɪdʒən
01
Một đam mê hoặc sở thích mà ai đó coi là vô cùng quan trọng
A concern or hobby that someone considers most important.
一个人认为最重要的兴趣或关心的事情。
Ví dụ
03
Niềm tin vào việc thờ cúng một quyền năng siêu nhiên, đặc biệt là một Chúa hoặc các vị thần
Faith and worship towards a superpower that controls, especially a God or personal deities.
信仰与崇拜超自然力量,尤其是崇拜上帝或其他个人神祇。
Ví dụ
