Bản dịch của từ A-1 trong tiếng Việt

A-1

Noun [U] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A-1(Noun Uncountable)

eɪwˈʌn
eɪwˈʌn
01

Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Latinh, thường gọi là chữ “A”.

The first letter of the Latin alphabet.

拉丁字母表的第一个字母

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

A-1(Adjective)

eɪwˈʌn
eɪwˈʌn
01

Một mạo từ được dùng trước danh từ số ít để chỉ một đối tượng nói chung, không cụ thể (ví dụ: “a book” = “một quyển sách” nghĩa là bất kỳ quyển sách nào).

Used before a singular noun to refer to such a noun generically.

一个(用于泛指单数名词)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh