Bản dịch của từ A couple trong tiếng Việt

A couple

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A couple(Noun)

ˈɑː kˈʌpəl
ˈɑ ˈkupəɫ
01

Hai món cùng loại

Two items of the same kind

两件同类物品

Ví dụ
02

Một cặp đôi có quan hệ tình cảm hoặc tình dục.

A pair of people who are romantically or sexually involved

一对在情感或性爱上有联系的人

Ví dụ
03

Một vài điều, chỉ một số ít.

A couple of things a small number

有几件事,数量不算多

Ví dụ