Bản dịch của từ A couple of trong tiếng Việt

A couple of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A couple of(Phrase)

ˈɑː kˈʌpəl ˈɒf
ˈɑ ˈkupəɫ ˈɑf
01

Một số nhỏ

A small amount

少量一些

Ví dụ
02

Hai hai điều cùng loại được xem xét cùng nhau

Items of the same kind are considered together.

两件同类的东西一块儿考虑

Ví dụ
03

Một cách nói thân mật để chỉ hai hoặc vài cái

An informal way to say two or a few

一种非正式的方式表达“两个或几个”

Ví dụ
04

Thường dùng để chỉ hai người hoặc hai vật thể

Used to refer to two individuals or two objects.

用来指代两个人或两件事物

Ví dụ
05

Một số nhỏ các

A few

少数几個

Ví dụ
06

Cách nói không chính thức để diễn đạt một số ít không xác định

An informal way to refer to an unspecified small amount.

非正式地用来指代一些不确定的小量

Ví dụ