Bản dịch của từ A delay trong tiếng Việt

A delay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A delay(Noun)

ˈɑː dˈɛleɪ
ˈɑ ˈdɛɫeɪ
01

Một tình huống xảy ra muộn hơn dự kiến hoặc kế hoạch đã đề ra

A situation where something happens later than expected or planned

事情比预期或计划的时间晚发生的情况

Ví dụ
02

Việc hoãn lại hoặc trì hoãn một việc gì đó

The act of delaying or postponing something

拖延或延期某事的行为

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian trễ hạn của một cái gì đó

A period of time during which something is delayed

某件事情迟到的时间段

Ví dụ