Bản dịch của từ A drought trong tiếng Việt

A drought

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A drought(Noun)

ˈɑː drˈɔːt
ˈɑ ˈdrɔt
01

Tình huống nguồn nước bị giảm đáng kể

A situation where water sources become significantly scarce.

这是一个水源严重短缺的情形。

Ví dụ
02

Một giai đoạn hạn hán kéo dài có thể gây thiệt hại cho mùa màng và môi trường

An extended drought period can harm crops and the environment.

长时间的干旱可能会对农作物和环境造成破坏

Ví dụ
03

Một giai đoạn dài lượng mưa giảm bất thường khiến nguồn nước bị thiếu hụt.

A prolonged period of unusually low rainfall has led to a water shortage.

持续一段时间的异常少雨导致水资源短缺。

Ví dụ