Bản dịch của từ A fact of life trong tiếng Việt

A fact of life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A fact of life(Noun)

ə fˈækt ˈʌv lˈaɪf
ə fˈækt ˈʌv lˈaɪf
01

Một thực tại và là phần không thể tránh khỏi trong cuộc sống.

An unavoidable reality of existence or life.

这是一种现实,也是生活中不可避免的一部分。

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc sự kiện phải chấp nhận vì không thể thay đổi được.

A situation or event must be accepted because it cannot be changed.

必须接受的情况或事件,因为它无法改变。

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc tình huống phản ánh sự thật hoặc thực tế về cuộc sống.

An event or condition that reflects a truth or reality of life.

反映生活真相或事实的事件或状况。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh