Bản dịch của từ A fly on the wall trong tiếng Việt

A fly on the wall

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A fly on the wall(Idiom)

ˈɑː flˈaɪ ˈɒn tʰˈiː wˈɔːl
ˈɑ ˈfɫaɪ ˈɑn ˈθi ˈwɔɫ
01

Ốc đảo để quan sát lặng lẽ, không bị phát hiện.

Being a fly on the wall means being able to observe a situation without drawing attention.

当一只墙上的蚂蚁意味着你可以在不被察觉的情况下观察局势。

Ví dụ
02

Một biểu hiện diễn tả mong muốn lén lúc nghe lỏm hoặc quan sát các cuộc trò chuyện hay hành động của người khác

A phrase used to describe the desire to secretly listen in on or observe others' conversations or actions.

用来形容偷偷听别人谈话或观察别人行为的愿望的表达

Ví dụ