Bản dịch của từ A glimpse of trong tiếng Việt

A glimpse of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A glimpse of(Phrase)

ˈɑː ɡlˈɪmps ˈɒf
ˈɑ ˈɡɫɪmps ˈɑf
01

Một cái nhìn sơ qua hoặc chưa đủ về điều gì đó

A brief or incomplete insight into something.

对某事的简要或不完整的了解

Ví dụ
02

Một khoảnh khắc nhìn thoáng qua hoặc một phần của thứ gì đó

A case of catching a fleeting glimpse of something or a part of it.

一瞥

Ví dụ
03

Một cái nhìn nhanh hoặc thoáng qua về một thứ gì đó

A quick glance or glance at something

快速浏览一下某事

Ví dụ
04

Một ấn tượng hoặc trải nghiệm ngắn về điều gì đó

A brief impression or experience of something.

对某事的印象或短暂体验

Ví dụ
05

Nhìn lướt qua nhanh hoặc trong chốc lát về một cái gì đó

A quick or brief look at something.

快速浏览一下某事

Ví dụ
06

Nhìn sơ qua

A quick glance or a fleeting look

一瞥而过或匆匆一眼

Ví dụ
07

Một cái nhìn ngắn gọn và hạn chế về một điều gì đó.

A brief and limited glimpse or understanding of something

对某事的简短而有限的看法或理解

Ví dụ