Bản dịch của từ A hive of activity trong tiếng Việt
A hive of activity

A hive of activity(Noun)
Một biểu thức ẩn dụ chỉ một môi trường sôi nổi.
A metaphorical expression indicating a bustling environment.
Một bầu không khí tràn đầy năng lượng và sự phấn khích.
An atmosphere filled with energy and excitement.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "a hive of activity" diễn tả một nơi hoặc tình huống mà có nhiều hoạt động diễn ra sôi nổi và nhộn nhịp, tương tự như sự hối hả của một tổ ong. Cụm từ này không tồn tại phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng giống nhau về mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, nó thường được áp dụng để chỉ những môi trường làm việc, sự kiện lớn hoặc các địa điểm đông đúc, nhấn mạnh tính chất năng động và bận rộn.
Cụm từ "a hive of activity" diễn tả một nơi hoặc tình huống mà có nhiều hoạt động diễn ra sôi nổi và nhộn nhịp, tương tự như sự hối hả của một tổ ong. Cụm từ này không tồn tại phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng giống nhau về mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, nó thường được áp dụng để chỉ những môi trường làm việc, sự kiện lớn hoặc các địa điểm đông đúc, nhấn mạnh tính chất năng động và bận rộn.
