Bản dịch của từ A hive of activity trong tiếng Việt

A hive of activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A hive of activity(Noun)

ə hˈaɪv ˈʌv æktˈɪvəti
ə hˈaɪv ˈʌv æktˈɪvəti
01

Một nơi sôi động với nhiều hoạt động diễn ra.

There are lots of activities happening there.

一个热闹非凡的地方。

Ví dụ
02

Một biểu đạt ẩn dụ thể hiện môi trường nhộn nhịp.

A metaphorical expression refers to a lively environment.

形象地表达繁忙热闹的场面。

Ví dụ
03

Không khí rộn ràng, tràn đầy năng lượng và hứng khởi.

An atmosphere brimming with energy and excitement.

这里充满了活力与激情的氛围。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh