Bản dịch của từ A-line dress trong tiếng Việt
A-line dress
Noun [U/C]

A-line dress(Noun)
ˈeɪˈlaɪn drˈɛs
ˈɑˈɫaɪn ˈdrɛs
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ thời thượng để mô tả dáng vóc trong quần áo của phụ nữ
A fashion term used to describe the silhouette in women's clothing.
这个时尚术语用来描述女性服装的款式和风格。
Ví dụ
