Bản dịch của từ A-line dress trong tiếng Việt

A-line dress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A-line dress(Noun)

ˈeɪˈlaɪn drˈɛs
ˈɑˈɫaɪn ˈdrɛs
01

Một loại váy ôm sát phần trên rồi xòe rộng về phía hem, giống kiểu váy xòe A-line.

A type of dress that fits snugly on the top and gradually widens towards the hem.

这是一款上紧下宽的裙子,贴合上半身,裙摆逐渐变得宽松。

Ví dụ
02

Một kiểu quần áo có dáng giống hình chữ A

It's a type of clothing that has an A-shaped form.

一种衣服款式,其形状类似字母A。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thời thượng để mô tả dáng vóc trong quần áo của phụ nữ

A fashion term used to describe the silhouette in women's clothing.

这个时尚术语用来描述女性服装的款式和风格。

Ví dụ