Bản dịch của từ A long way to go trong tiếng Việt
A long way to go
Phrase

A long way to go(Phrase)
ˈɑː lˈɒŋ wˈeɪ tˈuː ɡˈəʊ
ˈɑ ˈɫɔŋ ˈweɪ ˈtoʊ ˈɡoʊ
01
Một chặng đường dài còn phải đi hoặc còn nhiều điều phải đạt được
There's still a significant gap to bridge or something to achieve.
还有一段距离需要跨越,才能达到目标或实现某个目标。
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt ẩn dụ để nói về việc có hàng loạt công việc hay thử thách phía trước
It's like a metaphor for having a lot of tasks or challenges ahead.
这是一种比喻,形容前方有许多任务或挑战待完成。
Ví dụ
