Bản dịch của từ A long way to go trong tiếng Việt

A long way to go

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A long way to go(Phrase)

ˈɑː lˈɒŋ wˈeɪ tˈuː ɡˈəʊ
ˈɑ ˈɫɔŋ ˈweɪ ˈtoʊ ˈɡoʊ
01

Một chặng đường dài còn phải đi hoặc còn nhiều điều phải đạt được

There's still a significant gap to bridge or something to achieve.

还有一段距离需要跨越,才能达到目标或实现某个目标。

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt ẩn dụ để nói về việc có hàng loạt công việc hay thử thách phía trước

It's like a metaphor for having a lot of tasks or challenges ahead.

这是一种比喻,形容前方有许多任务或挑战待完成。

Ví dụ
03

Một dấu hiệu cho thấy cần phải cố gắng hơn hoặc dành thêm thời gian để đạt được mục tiêu

This indicates that more effort or time is needed to reach the goal.

这是一个信号,说明还需要投入更多的努力或时间才能实现目标。

Ví dụ