Bản dịch của từ A merger trong tiếng Việt

A merger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A merger(Noun)

ˈɑː mˈɜːdʒɐ
ˈɑ ˈmɝɡɝ
01

Sự hợp nhất của hai hoặc nhiều thứ.

An instance of two or more things merging

Ví dụ
02

Quá trình kết nối lại với nhau

The process of joining together

Ví dụ
03

Một sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều công ty thành một thực thể duy nhất.

A combination of two or more companies into a single entity

Ví dụ