Bản dịch của từ A peak trong tiếng Việt

A peak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A peak(Noun)

ˈɑː pˈiːk
ˈɑ ˈpik
01

Điểm cao nhất hoặc quan trọng nhất của một vật gì đó

The highest or most important point of something.

某事最突出的特点或最重要的方面。

Ví dụ
02

Một kiểu kiến trúc mái nhà hình chóp nhọn cao

A tall, pointed structure on the roof or something similar.

这是指屋顶上的尖顶或者类似的结构。

Ví dụ
03

Mũi nhọn của một ngọn núi

The tip of a mountain.

山峰的尖顶

Ví dụ