Bản dịch của từ A share trong tiếng Việt

A share

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A share(Noun)

ə ʃˈɛɹ
ə ʃˈɛɹ
01

Một phần của một thứ gì đó được chia sẻ cho nhiều người hoặc bên tham gia

A portion of something is divided among several people or parties.

一部分被分配给多个人或多方的东西。

Ví dụ
02

Một phần sở hữu trong một công ty cổ phần hoặc doanh nghiệp

A stake in a company or a corporation

这指的是在一家企业或集团中拥有所有权的一个实体。

Ví dụ
03

Một phần đóng góp vào tổng thể

A part that contributes to forming a whole.

这是构成整体的一个部分。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh