Bản dịch của từ A shoulder to cry on trong tiếng Việt

A shoulder to cry on

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A shoulder to cry on(Idiom)

01

Người biết lắng nghe người đang gặp nạn một cách thông cảm.

A person who listens sympathetically to someone in distress.

倾听并安慰遇到困难的人

Ví dụ
02

Sự hỗ trợ về mặt tinh thần cho người đang cần giúp đỡ.

An emotional support for someone in need.

情感上的支持;倾诉的对象

Ví dụ
03

Nguồn an ủi trong lúc khó khăn.

A source of comfort during difficult times.

精神支柱;倾诉对象

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh