sympathetically
sympathetically (Adverb)
Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc thái độ thể hiện lòng cảm thông, thông cảm với người khác; hành xử một cách đồng cảm, chia sẻ nỗi buồn hoặc khó khăn của người khác.
Diễn tả hành động hoặc thái độ thể hiện lòng cảm thông, thông cảm với người khác; hành xử một cách đồng cảm, chia sẻ nỗi buồn hoặc khó khăn của người khác.
Owing to or showing evidence of sympathy or affinity happening through or demonstrating correspondences whether occult or physiological.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cách đồng cảm; thể hiện sự cảm thông, chia sẻ và thấu hiểu cảm xúc của người khác.
Một cách đồng cảm; thể hiện sự cảm thông, chia sẻ và thấu hiểu cảm xúc của người khác.
In a manner which demonstrates a sharing in the feelings of others compassionately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sympathetically" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thể hiện sự đồng cảm hoặc thông cảm với người khác, đặc biệt trong bối cảnh thể hiện sự hiểu biết và chia sẻ cảm xúc của họ. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ về cách viết hay nghĩa, nhưng trong một số bối cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa. "Sympathetically" thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự thông cảm, như trong giao tiếp xã hội hoặc trong môi trường giúp đỡ.