Bản dịch của từ Occult trong tiếng Việt
Occult

Occult (Adjective)
(về một bệnh hoặc một quá trình) không kèm theo các dấu hiệu hoặc triệu chứng dễ nhận biết; diễn biến âm thầm, khó phát hiện
(of a disease or process) not accompanied by readily discernible signs or symptoms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Occult (Noun)
Các quyền năng, thực hành hoặc hiện tượng huyền bí, siêu nhiên hoặc ma thuật mà thường liên quan tới bí ẩn, bói toán, phù thủy hoặc kiến thức che giấu.
Mystical, supernatural, or magical powers, practices, or phenomena.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Occult (Verb)
Che khuất khỏi tầm nhìn bằng cách đặt một vật ở giữa.
Cut off from view by interposing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "occult" có ý nghĩa liên quan đến những điều bí ẩn, khó hiểu, hoặc ngoài tầm hiểu biết của con người, thường đề cập đến các tri thức hoặc thực hành huyền bí như chiêm tinh, phép thuật và các hiện tượng siêu hình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng bối cảnh sử dụng có thể khác nhau. Trong khi tiếng Anh Anh tập trung hơn vào khía cạnh văn hóa và lịch sử, tiếng Anh Mỹ thường liên kết với các hệ thống tín ngưỡng hiện đại.
Họ từ
Từ "occult" có ý nghĩa liên quan đến những điều bí ẩn, khó hiểu, hoặc ngoài tầm hiểu biết của con người, thường đề cập đến các tri thức hoặc thực hành huyền bí như chiêm tinh, phép thuật và các hiện tượng siêu hình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng bối cảnh sử dụng có thể khác nhau. Trong khi tiếng Anh Anh tập trung hơn vào khía cạnh văn hóa và lịch sử, tiếng Anh Mỹ thường liên kết với các hệ thống tín ngưỡng hiện đại.
