Bản dịch của từ A soul trong tiếng Việt

A soul

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A soul(Noun)

ˈɑː sˈuːl
ˈɑ ˈsuɫ
01

Bản chất đạo đức hoặc cảm xúc của một người

The moral or emotional nature of a person

一个人的道德本质或情感

Ví dụ
02

Một người được xem như là hiện thân hoặc đại diện cho một phẩm chất nhất định.

A person is considered a symbol or embodiment of a particular quality.

被认为是某种特质的典型代表或体现的人

Ví dụ
03

Phần tâm linh hay vô hình của con người hoặc động vật được xem là bất tử

The spirit or intangible essence of a person or animal is considered immortal.

被视为永生不灭的人类或动物的精神或非物质部分

Ví dụ