Bản dịch của từ A soul trong tiếng Việt
A soul
Noun [U/C]

A soul(Noun)
ˈɑː sˈuːl
ˈɑ ˈsuɫ
Ví dụ
02
Một người được xem như là hiện thân hoặc đại diện cho một phẩm chất nhất định.
A person is considered a symbol or embodiment of a particular quality.
被认为是某种特质的典型代表或体现的人
Ví dụ
