Bản dịch của từ A stroll trong tiếng Việt
A stroll
Noun [U/C]

A stroll(Noun)
ˈɑː strˈəʊl
ˈɑ ˈstroʊɫ
01
Một hành động đi bộ chậm rãi, thư thái
Walk at a leisurely, relaxed pace.
以轻松的步伐悠闲地漫步。
Ví dụ
02
Một cuộc đi dạo thoải mái, đặc biệt là ở chốn đông người
A relaxing walk, especially in public places.
在公共场合散步真是轻松自在。
Ví dụ
03
Ví dụ
