Bản dịch của từ A wealth of examples trong tiếng Việt

A wealth of examples

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A wealth of examples(Noun)

ˈɑː wˈɛlθ ˈɒf ɛɡzˈæmpəlz
ˈɑ ˈwɛɫθ ˈɑf ˈɛkˈsæmpəɫz
01

Một số lượng lớn tiền, tài sản hoặc đồ vật có giá trị.

A large amount of money property or valuable possessions

Ví dụ
02

Sự phong phú hoặc dồi dào của một cái gì đó, đặc biệt là ý tưởng hoặc tài nguyên.

An abundance or profusion of something especially ideas or resources

Ví dụ
03

Tình trạng giàu có, thịnh vượng.

The state of being rich affluence

Ví dụ