Bản dịch của từ A well-furnished quiver trong tiếng Việt

A well-furnished quiver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A well-furnished quiver(Noun)

ˈɑː wˈɛlfɜːnɪʃt kwˈɪvɐ
ˈɑ ˈwɛɫˈfɝnɪʃt ˈkwɪvɝ
01

Một chiếc túi để đựng tên thường làm từ da hoặc vải

A quiver for holding arrows, usually made of leather or fabric.

通常由皮革或布料制成,用于放置箭矢的容器

Ví dụ
02

Một nguồn cung ứng phong phú của thứ gì đó

An abundant supply of something

某物的丰富来源

Ví dụ
03

Tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc phản ứng

Readiness to act or respond

是否准备好行动或做出反应的状态

Ví dụ