Bản dịch của từ Abandon a startup trong tiếng Việt
Abandon a startup
Verb

Abandon a startup(Verb)
ˈeɪbændən ˈɑː stˈɑːtʌp
ˈeɪbəndən ˈɑ ˈstɑrˌtəp
Ví dụ
02
Từ bỏ hoàn toàn một kế hoạch hành động, một thói quen hoặc cái gì đó tương tự
Completely give up on a path or a habit, etc.
彻底放弃一项行动、习惯或做法
Ví dụ
