Bản dịch của từ Abandon timing trong tiếng Việt

Abandon timing

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandon timing(Noun)

ˈeɪbændən tˈaɪmɪŋ
ˈeɪbəndən ˈtaɪmɪŋ
01

Sự từ bỏ hoàn toàn các yêu sách hoặc quyền lợi của mình

A complete relinquishment or surrender of all rights

完全放弃或让渡所有权益

Ví dụ
02

Hành động bỏ đi hoặc từ bỏ thứ gì đó

An act of leaving or giving up something

放弃某事的行为

Ví dụ
03

Tình trạng bị bỏ rơi, trạng thái bị bỏ hoang

Abandoned and in a deserted condition.

被遗弃的状态,也就是处于被遗弃的境地

Ví dụ

Abandon timing(Adjective)

ˈeɪbændən tˈaɪmɪŋ
ˈeɪbəndən ˈtaɪmɪŋ
01

Chưa bị chiếm đóng hay đông đúc

The act of leaving or giving up on something.

放弃或抛弃某件事情的行为。

Ví dụ
02

Bỏ mặc hoặc từ bỏ

A complete surrender or giving up on demands.

被忽视或者放弃了

Ví dụ
03

Bỏ lại phía sau, hoang vắng lãnh lẽo

Abandoned state, deserted condition.

处于被遗弃状态,显得荒凉荒废。

Ví dụ

Abandon timing(Verb)

ˈeɪbændən tˈaɪmɪŋ
ˈeɪbəndən ˈtaɪmɪŋ
01

Từ bỏ hoàn toàn một kế hoạch hành động, thói quen hay hoạt động nào đó

The act of leaving or giving up on something

完全放弃某个行动方案或做法

Ví dụ
02

Rời khỏi ai đó hoặc nơi nào đó

Abandoned condition, deserted environment.

被遗弃的状态,荒无人烟的环境。

Ví dụ
03

Bỏ rơi, không còn hỗ trợ hoặc chăm sóc nữa

A complete relinquishment or surrender of all demands.

完全放弃或让步所有的要求。

Ví dụ