Bản dịch của từ Relinquishment trong tiếng Việt
Relinquishment

Relinquishment(Noun)
Hành động từ bỏ, giao bỏ hoặc nhường lại một vật, quyền lợi hoặc trách nhiệm cho người khác.
The act of relinquishing something
放弃某物的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trạng thái bị từ bỏ, bị giao đi hoặc mất quyền sở hữu/kiểm soát — tức là hành động hoặc tình trạng không còn giữ, không còn quyền sử dụng hoặc trách nhiệm về một vật, quyền lợi hay vị trí.
The state of being relinquished
放弃的状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "relinquishment" đề cập đến hành động từ bỏ hoặc từ chối quyền sở hữu, quyền lực hoặc trách nhiệm đối với một cái gì đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý và quản lý tài sản. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có thể được viết tương tự trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn. Cả hai phiên bản đều phát âm gần giống nhau, nhưng tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau trong một số ngữ cảnh.
Từ "relinquishment" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "relinquere", nghĩa là "để lại" hoặc "bỏ lại". Từ này được hình thành bằng cách kết hợp "re-" (lặp lại, trở lại) và "linquere" (bỏ lại). Trong lịch sử, "relinquishment" đã được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ sự từ bỏ quyền sở hữu hoặc trách nhiệm. Hiện nay, từ này thường được áp dụng trong lĩnh vực pháp luật và quản lý để diễn tả hành động từ bỏ hoặc từ chối quyền lợi.
Từ "relinquishment" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp lý hoặc tâm lý, ví dụ, thảo luận về quyền sở hữu hoặc quyết định từ bỏ quyền lợi. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật và nghiên cứu, đặc biệt trong lĩnh vực xã hội học và tâm lý học.
Họ từ
Từ "relinquishment" đề cập đến hành động từ bỏ hoặc từ chối quyền sở hữu, quyền lực hoặc trách nhiệm đối với một cái gì đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý và quản lý tài sản. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có thể được viết tương tự trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn. Cả hai phiên bản đều phát âm gần giống nhau, nhưng tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau trong một số ngữ cảnh.
Từ "relinquishment" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "relinquere", nghĩa là "để lại" hoặc "bỏ lại". Từ này được hình thành bằng cách kết hợp "re-" (lặp lại, trở lại) và "linquere" (bỏ lại). Trong lịch sử, "relinquishment" đã được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ sự từ bỏ quyền sở hữu hoặc trách nhiệm. Hiện nay, từ này thường được áp dụng trong lĩnh vực pháp luật và quản lý để diễn tả hành động từ bỏ hoặc từ chối quyền lợi.
Từ "relinquishment" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp lý hoặc tâm lý, ví dụ, thảo luận về quyền sở hữu hoặc quyết định từ bỏ quyền lợi. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật và nghiên cứu, đặc biệt trong lĩnh vực xã hội học và tâm lý học.
