Bản dịch của từ Relinquishment trong tiếng Việt

Relinquishment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relinquishment(Noun)

ɹɨlˈɪŋkwɨnʃmənt
ɹɨlˈɪŋkwɨnʃmənt
01

Hành động từ bỏ, giao bỏ hoặc nhường lại một vật, quyền lợi hoặc trách nhiệm cho người khác.

The act of relinquishing something

放弃某物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trạng thái bị từ bỏ, bị giao đi hoặc mất quyền sở hữu/kiểm soát — tức là hành động hoặc tình trạng không còn giữ, không còn quyền sử dụng hoặc trách nhiệm về một vật, quyền lợi hay vị trí.

The state of being relinquished

放弃的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động từ bỏ hoặc giao nộp chính thức một quyền lợi, đặc quyền hoặc quyền sở hữu; chấm dứt quyền được hưởng điều gì đó theo cách chính thức.

A formal surrender of a right or privilege

正式放弃权利或特权

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ