Bản dịch của từ Abdominal line trong tiếng Việt

Abdominal line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abdominal line(Noun)

ˈæbdəmˌɪnəl lˈaɪn
ˌæbˈdɑmənəɫ ˈɫaɪn
01

Một đường rõ rệt trên bụng biểu thị lượng mỡ cơ thể thấp và cơ bụng rõ nét, thường được mong muốn trong môn thể hình.

A clear abdominal line indicates low body fat and well-defined abs, which are often desired in bodybuilding.

腹部线条清晰,显示脂肪比例低,腹肌线条紧实,这在健身圈中非常受欢迎。

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng trong giải phẫu và thể hình để mô tả nhóm cơ bụng trong trạng thái rõ nét nhất khi đã phát triển đầy đủ

A term used in anatomy and bodybuilding to describe a well-developed and visibly defined set of abdominal muscles.

在解剖学和健身领域中,有一个术语用来描述腹肌在充分发达后变得明显可见的状态。

Ví dụ
03

Các cơ hoặc gân chạy dọc chính giữa bụng, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về thể hình và ngoại hình.

The abs or abdominal muscles forming a straight line down the middle of the belly are often discussed in fitness and health conversations.

腹部中心形成一条线的肌肉或韧带,通常是在健身和体格讨论中被提及的话题。

Ví dụ