Bản dịch của từ Abided by a commitment trong tiếng Việt

Abided by a commitment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abided by a commitment(Phrase)

ˈæbaɪdɪd bˈaɪ ˈɑː kˈɒmɪtmənt
ˈæbədɪd ˈbaɪ ˈɑ ˈkɑmɪtmənt
01

Tuân thủ hoặc giữ lời hứa, nghĩa vụ

To comply with or adhere to a promise or obligation

Ví dụ
02

Để thực hiện một cam kết đã được đưa ra

To fulfill a commitment that was made

Ví dụ
03

Thực hiện lời hứa hoặc cam kết

To follow through with a promise or agreement

Ví dụ