Anh - Việt

Bản dịch của từ Abilities trong tiếng Việt

abilities

NounNoun Countable

abilities (Noun)

/əbˈɪlətiz/
/əbˈɪlətiz/
AI

Nghĩa 01 · Trái nghĩa với khuyết tật.

Trái nghĩa với khuyết tật.

Opposite of disability.

Ví dụ
Cô ấy có nhiều khả năng, bao gồm nói trước công chúng và lãnh đạo.She has many abilities, including public speaking and leadership.
Anh ấy không nghi ngờ khả năng của mình để xuất sắc trong lĩnh vực xã hội.He doesn't doubt his abilities to excel in the social sector.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kỹ năng hoặc tài năng.

Kỹ năng hoặc tài năng.

Skills or talents.

Ví dụ
Khả năng của cô ấy trong việc phát biểu công khai ấn tượng khán giả.Her abilities in public speaking impressed the audience.
Thiếu khả năng có thể ngăn chặn cơ hội thăng tiến nghề nghiệp.Lack of abilities can hinder career advancement opportunities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Chất lượng có khả năng làm được điều gì đó.

Chất lượng có khả năng làm được điều gì đó.

The quality of being able to do something.

Ví dụ
Khả năng của cô ấy trong diễn thuyết công khai đã gây ấn tượng cho mọi người tại hội nghị.Her abilities in public speaking impressed everyone at the conference.
Thiếu khả năng làm việc nhóm có thể làm trở ngại cho cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.Lack of abilities in teamwork can hinder career advancement opportunities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của abilities (Noun)

SingularPlural

ability

abilities

abilities (Noun Countable)

/əbˈɪlətiz/
/əbˈɪlətiz/
AI

Nghĩa 01 · Số nhiều của khả năng.

Số nhiều của khả năng.

Plural of ability.

Ví dụ
Khả năng của cô ấy trong việc nói trước công chúng ấn tượng khán giả.Her abilities in public speaking impressed the audience.
Anh ta thiếu khả năng tham gia vào giao tiếp xã hội ý nghĩa.He lacks abilities to engage in meaningful social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh