abilities
abilities (Noun)
Nghĩa 01 · Trái nghĩa với khuyết tật.
Trái nghĩa với khuyết tật.
Opposite of disability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kỹ năng hoặc tài năng.
Kỹ năng hoặc tài năng.
Skills or talents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của abilities (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ability | abilities |
abilities (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abilities" là danh từ số nhiều của "ability", chỉ khả năng, năng lực hoặc tài năng của một cá nhân trong việc thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Trong tiếng Anh, "abilities" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng và phát âm tương tự là /əˈbɪl.ɪ.tiz/. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "abilities" thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên môn, giáo dục và tâm lý học, nhằm đánh giá hoặc phân tích năng lực của con người trong các lĩnh vực khác nhau.