Bản dịch của từ Abnormal beings trong tiếng Việt

Abnormal beings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abnormal beings(Noun)

ˈæbnɔːməl bˈeɪŋz
ˈæbˈnɔrməɫ ˈbiɪŋz
01

Một sinh vật hoặc thực thể khác biệt so với chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn thông thường

An unusual creature or entity that doesn't follow the rules or standards.

偏离常态或标准的生物或实体

Ví dụ
02

Một thực thể kỳ lạ hoặc bất ngờ thường gợi lên cảm giác kỳ quặc hoặc kỳ cục.

An unusual or unexpected entity often evokes a strange or bizarre feeling.

这是一个不同寻常或意想不到的事件,常常令人感到陌生甚至莫名其妙。

Ví dụ
03

Một sinh vật thường được dùng trong các bối cảnh kỳ ảo hoặc giả thuyết, mang đặc điểm khác biệt rõ rệt so với các sinh vật thông thường.

A being often depicted in mystical or hypothetical contexts possesses distinct characteristics that set it apart from ordinary entities.

这种生物常用于幻想或假设的情境中,展现出与普通生物截然不同的特征。

Ví dụ