Anh - Việt

Bản dịch của từ Abrades trong tiếng Việt

abrades

VerbNoun

abrades (Verb)

/æbɹˈeɪdz/
/æbɹˈeɪdz/
AI

Nghĩa 01

mài mòn, cạ xát hoặc làm mòn dần bằng ma sát hoặc xói mòn

scrape or wear away by friction or erosion.

Ví dụ
Sự chỉ trích khắc nghiệt làm tổn thương lòng tin giữa bạn bè trong xã hội.The harsh criticism abrades the trust between friends in social settings.
Phản hồi tích cực không làm tổn hại mối quan hệ; nó làm cho chúng mạnh mẽ hơn.Positive feedback does not abrade relationships; it strengthens them instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của abrades (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

abrade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

abraded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

abraded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

abrades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

abrading

abrades (Noun)

/æbɹˈeɪdz/
/æbɹˈeɪdz/
AI

Nghĩa 01

Quá trình cọ xát, mài mòn hoặc làm mòn bề mặt của một vật bằng cách chà, cọ hay ma sát lặp đi lặp lại.

the process of scraping or wearing something away.

Ví dụ
Bề mặt thô ráp làm mòn vải nhanh chóng trong các sự kiện xã hội.The rough surface abrades the fabric quickly during social events.
Các tương tác xã hội không làm mòn các mối quan hệ; chúng làm mạnh mẽ hơn.Social interactions do not abrade relationships; they strengthen them instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh