Bản dịch của từ Abrades trong tiếng Việt

Abrades

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abrades(Verb)

æbɹˈeɪdz
æbɹˈeɪdz
01

Mài mòn, cạ xát hoặc làm mòn dần bằng ma sát hoặc xói mòn

Scrape or wear away by friction or erosion.

磨损

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Abrades (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Abrade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Abraded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Abraded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Abrades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Abrading

Abrades(Noun)

æbɹˈeɪdz
æbɹˈeɪdz
01

Quá trình cọ xát, mài mòn hoặc làm mòn bề mặt của một vật bằng cách chà, cọ hay ma sát lặp đi lặp lại.

The process of scraping or wearing something away.

磨损的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ