Bản dịch của từ Absence of variety trong tiếng Việt

Absence of variety

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absence of variety(Phrase)

ˈæbsəns ˈɒf vˈeərɪəti
ˈæbsəns ˈɑf ˈvɛriəti
01

Trạng thái đồng nhất hoặc đơn điệu

The condition of being uniform or monotonous

Ví dụ
02

Tình trạng thiếu hụt các loại hoặc yếu tố khác nhau

The state of lacking different kinds or elements

Ví dụ
03

Sự thiếu đa dạng hoặc phong phú

A lack of diversity or assortment

Ví dụ