Bản dịch của từ Absolutizing trong tiếng Việt

Absolutizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absolutizing(Verb)

ˈæbsəlˌuːtaɪzɪŋ
ˈæbˌsɑɫjuˌtaɪzɪŋ
01

Thực hiện một cách tuyệt đối hoặc không điều kiện

To make absolute or unconditional

Ví dụ
02

Khẳng định hoặc tuyên bố điều gì đó là tuyệt đối.

To assert or declare something as absolute

Ví dụ
03

Xem như là tuyệt đối hoặc tối thượng

To regard as absolute or ultimate

Ví dụ