abstention
abstention (Noun)
Nghĩa 01
Hành động kiềm chế hoặc tự nhịn không tiêu thụ thứ gì đó; tránh dùng, ăn hoặc tham gia vào một việc gì đó (ví dụ: kiêng rượu, kiêng ăn).
Restraint in ones consumption abstinence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của abstention (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
abstention | abstentions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abstention" được định nghĩa là hành động kiềm chế hoặc không tham gia vào một hoạt động nào đó, thường là trong bối cảnh biểu quyết hoặc quyết định chính trị. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có phiên bản khác biệt so với tiếng Anh Mỹ, và được phát âm tương tự. "Abstention" thường được sử dụng trong các cuộc bỏ phiếu, nơi một cá nhân lựa chọn không bầu cho bất kỳ lựa chọn nào, nhằm thể hiện quan điểm về sự không đồng tình hoặc thiếu sự quan tâm.