Bản dịch của từ Abstract ideas trong tiếng Việt

Abstract ideas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abstract ideas(Noun)

ˈæbstrækt ɪdˈiːz
ˈæbˌstrækt ˈɪdiəz
01

Tổng quan nội dung của một cuốn sách bài viết hoặc bài phát biểu

A summary of the content of an article, book, or speech.

书籍、文章或演讲内容的摘要

Ví dụ
02

Chất lượng của việc xử lý ý tưởng hơn là các sự kiện

The quality of how ideas are handled is more important than the event itself.

专注于思路的处理质量,而非事件本身

Ví dụ
03

Một khái niệm hay ý tưởng không liên kết với bất kỳ ví dụ hay vật thể cụ thể nào.

An abstract concept or idea that isn't tied to any specific case or object.

一个概念或思想并不特指某个具体的实例或物体。

Ví dụ