abstractive
abstractive (Adjective)
Nghĩa 01
Được rút ra hoặc tạo ra bằng cách trừu tượng hóa; thuộc về/liên quan đến sự trừu tượng (không cụ thể, tách rời khỏi chi tiết cụ thể).
Derived by abstraction; belonging to abstraction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "abstractive" xuất phát từ động từ "abstract", có nghĩa là trừu tượng hoặc liên quan đến việc tách rời kèm theo hành động tổng hợp hoặc khái quát hóa thông tin. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, "abstractive" thường đề cập đến phương pháp tạo ra tóm tắt từ thông tin vốn có, khác với "extractive", là phương pháp chỉ trích xuất thông tin. Từ này được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay ý nghĩa trong ngữ cảnh học thuật.