abstracting
abstracting (Verb)
Nghĩa 01
Xem hoặc phân tích một điều gì đó một cách tách rời khỏi trường hợp cụ thể; rút ra ý chung, ý tưởng trừu tượng từ một ví dụ cụ thể.
consider apart from a particular case or instance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của abstracting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | abstract |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | abstracted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | abstracted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | abstracts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | abstracting |
abstracting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abstracting" là dạng danh động từ của động từ "abstract", có nghĩa là tóm tắt, rút gọn thông tin chính từ văn bản hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về cách sử dụng, mặc dù tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này trong ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu nhiều hơn. "Abstracting" có thể chỉ về quá trình phân tích nội dung, nhằm giúp người đọc nắm bắt thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.