abuser
Noun
abuser (Noun)
/əbjˈuzɚz/
/əbjˈuzɚz/
AI
Ví dụ
Người lạm dụng đã bị bắt vì đã xử lý không tốt với động vật trong trại.The abuser was arrested for mistreating the animals in the shelter.
Người lạm dụng đã bị cấm vào trung tâm cộng đồng vì hành vi bạo lực.The abuser was banned from the community center for violent behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của abuser (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
abuser | abusers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abuser" chỉ đến một cá nhân có hành vi lạm dụng, thường là về mặt tinh thần, thể chất hoặc tình dục đối với một người khác. Trong tiếng Anh, "abuser" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, "abuser" có thể gợi tới những vấn đề pháp lý, tâm lý học và xã hội học, làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo vệ nạn nhân và can thiệp kịp thời.