Anh - Việt

Bản dịch của từ Academic research trong tiếng Việt

academic research

Noun

academic research (Noun)

/ˌækədˈɛmɨk ɹˈisɝtʃ/
/ˌækədˈɛmɨk ɹˈisɝtʃ/
AI

Nghĩa 01

Cuộc điều tra và nghiên cứu có hệ thống về tài liệu và nguồn gốc để xác định sự thật và đạt được những kết luận mới.

The systematic investigation into and study of materials and sources in order to establish facts and reach new conclusions.

Ví dụ
Nghiên cứu học thuật đã tiết lộ những sự thật quan trọng về bất bình đẳng xã hội ở Mỹ.The academic research revealed important facts about social inequality in America.
Nhiều sinh viên không tham gia nghiên cứu học thuật về các vấn đề xã hội.Many students do not engage in academic research for social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một lĩnh vực nghiên cứu được thực hiện tại các trường đại học và tổ chức nghiên cứu, thường nhằm mục đích đóng góp vào kho tàng kiến thức của một lĩnh vực cụ thể.

A field of study undertaken in universities and research institutions, which often aims to contribute to the knowledge base of a specific discipline.

Ví dụ
Nhiều trường đại học hỗ trợ nghiên cứu học thuật về các vấn đề xã hội như nghèo đói.Many universities support academic research on social issues like poverty.
Nghiên cứu học thuật không phải lúc nào cũng giải quyết các vấn đề xã hội cấp bách nhất.Academic research does not always address the most pressing social problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nghiên cứu được thực hiện đặc biệt cho các mục đích học thuật hoặc xuất bản học thuật.

Research conducted specifically for academic purposes or academic publication.

Ví dụ
Nghiên cứu học thuật về nghèo đói đã được xuất bản trong Tạp chí Xã hội học.The academic research on poverty was published in the Journal of Sociology.
Nhiều sinh viên không thực hiện nghiên cứu học thuật cho các dự án xã hội của họ.Many students do not conduct academic research for their social projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh