Bản dịch của từ Accentualist trong tiếng Việt

Accentualist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accentualist(Noun)

æksˈɛntʃəwəlts
æksˈɛntʃəwəlts
01

Người theo thuyết nhấn âm: người cho rằng yếu tố nhấn (accent/stress) là quan trọng nhất trong vần điệu, tức tin rằng nhấn giọng quyết định nhịp điệu thay vì độ dài nguyên âm (quantity) — thường dùng trong phân tích thể thơ hoặc nhạc thánh ca truyền thống.

A believer in the primacy of accent or stress specifically a person who believes in accent as opposed to quantity as a principle of metre or of plainsong.

强调音节的信徒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh