Bản dịch của từ Primacy trong tiếng Việt
Primacy

Primacy (Noun)
Tình trạng hoặc vị thế là quan trọng nhất, vượt trội hơn mọi thứ khác; sự ưu thế, quyền ưu tiên hàng đầu.
The fact of being preeminent or most important.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiện tượng khi một mục (ví dụ một từ, hình ảnh hay ý tưởng) được trình bày trước với người tham gia, khiến mục đó có khả năng được nhớ lại cao hơn sau này (do được gặp trước).
The fact of an item having been presented earlier to the subject especially as increasing its likelihood of being remembered.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "primacy" chỉ sự ưu tiên hoặc vị trí hàng đầu trong một bối cảnh nhất định, thường liên quan đến quyền lực, tầm quan trọng hoặc sự nổi bật của một yếu tố so với các yếu tố khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, "primacy" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị và xã hội, trong khi ở Mỹ có thể tập trung hơn vào các vấn đề trong kinh doanh và khoa học.
Từ "primacy" chỉ sự ưu tiên hoặc vị trí hàng đầu trong một bối cảnh nhất định, thường liên quan đến quyền lực, tầm quan trọng hoặc sự nổi bật của một yếu tố so với các yếu tố khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, "primacy" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị và xã hội, trong khi ở Mỹ có thể tập trung hơn vào các vấn đề trong kinh doanh và khoa học.
