Bản dịch của từ Primacy trong tiếng Việt
Primacy

Primacy(Noun)
Tình trạng hoặc vị thế là quan trọng nhất, vượt trội hơn mọi thứ khác; sự ưu thế, quyền ưu tiên hàng đầu.
The fact of being preeminent or most important.
Hiện tượng khi một mục (ví dụ một từ, hình ảnh hay ý tưởng) được trình bày trước với người tham gia, khiến mục đó có khả năng được nhớ lại cao hơn sau này (do được gặp trước).
The fact of an item having been presented earlier to the subject especially as increasing its likelihood of being remembered.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "primacy" chỉ sự ưu tiên hoặc vị trí hàng đầu trong một bối cảnh nhất định, thường liên quan đến quyền lực, tầm quan trọng hoặc sự nổi bật của một yếu tố so với các yếu tố khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, "primacy" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị và xã hội, trong khi ở Mỹ có thể tập trung hơn vào các vấn đề trong kinh doanh và khoa học.
Từ "primacy" bắt nguồn từ tiếng Latin "primatia", có nghĩa là "điều đầu tiên" hay "vị trí hàng đầu". "Primatia" lại được hình thành từ "primus", nghĩa là "đầu tiên". Thuật ngữ này được sử dụng trong các lĩnh vực như tôn giáo và triết học để chỉ vị trí ưu việt hoặc quyền lực tối cao. Ngày nay, "primacy" thường được dùng để chỉ tầm quan trọng hoặc sự vượt trội của một ý tưởng, yếu tố hay cá nhân trong một bối cảnh cụ thể.
“Primacy” là một từ thường gặp trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi người thi có thể thảo luận về sự ưu tiên hoặc vai trò hàng đầu của một vấn đề nào đó. Trong Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, tâm lý học và xã hội học. Trong Listening, từ có thể được nghe trong các cuộc thảo luận học thuật hoặc phỏng vấn chuyên gia. Trong bối cảnh khác, “primacy” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị và kinh tế để chỉ vị trí quan trọng của một quốc gia hoặc tài sản trong một hệ thống.
Họ từ
Từ "primacy" chỉ sự ưu tiên hoặc vị trí hàng đầu trong một bối cảnh nhất định, thường liên quan đến quyền lực, tầm quan trọng hoặc sự nổi bật của một yếu tố so với các yếu tố khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, "primacy" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị và xã hội, trong khi ở Mỹ có thể tập trung hơn vào các vấn đề trong kinh doanh và khoa học.
Từ "primacy" bắt nguồn từ tiếng Latin "primatia", có nghĩa là "điều đầu tiên" hay "vị trí hàng đầu". "Primatia" lại được hình thành từ "primus", nghĩa là "đầu tiên". Thuật ngữ này được sử dụng trong các lĩnh vực như tôn giáo và triết học để chỉ vị trí ưu việt hoặc quyền lực tối cao. Ngày nay, "primacy" thường được dùng để chỉ tầm quan trọng hoặc sự vượt trội của một ý tưởng, yếu tố hay cá nhân trong một bối cảnh cụ thể.
“Primacy” là một từ thường gặp trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi người thi có thể thảo luận về sự ưu tiên hoặc vai trò hàng đầu của một vấn đề nào đó. Trong Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, tâm lý học và xã hội học. Trong Listening, từ có thể được nghe trong các cuộc thảo luận học thuật hoặc phỏng vấn chuyên gia. Trong bối cảnh khác, “primacy” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị và kinh tế để chỉ vị trí quan trọng của một quốc gia hoặc tài sản trong một hệ thống.
