Anh - Việt
accentuated
Verb
accentuated (Verb)
/ˈæksəntʃˌuːeɪtɪd/
/ˌækˈsɛntʃuˌeɪtɪd/
AI
Ví dụ
Lệnh phong tỏa năm 2020 làm nổi bật bất bình đẳng xã hội trong bài luận IELTS của Maria.The 2020 lockdown accentuated social inequality in Maria's IELTS essay.
Câu trả lời IELTS của Linh chưa nhấn mạnh nguy cơ bị cô lập xã hội.Linh's IELTS response has not accentuated social isolation risks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm cho rõ ràng hoặc nổi bật hơn
Make more noticeable or prominent
Ví dụ
Mai đã dùng số liệu năm 2022 để làm nổi bật tình trạng nghèo ở nông thôn.Mai accentuated rural poverty in her IELTS essay with 2022 data.
Sự chia rẽ xã hội không được tô đậm trong bài nói của Nam về di cư.Social divisions were not accentuated in Nam's IELTS speech on migration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tăng cường trong biểu hiện hoặc tác động
To intensify in expression or effect
Ví dụ
Khảo sát của Maria làm nổi bật tác động của mạng xã hội đối với sự cô đơn ở thanh thiếu niên.Maria's survey accentuated social media's effect on teenage loneliness.
Báo cáo chưa bao giờ làm trầm trọng thêm sự khác biệt giai cấp trong hoạt động cộng đồng.The report never accentuated class differences in community participation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa